Bản dịch của từ Buzz trong tiếng Việt

Buzz

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buzz (Noun)

bəz
bˈʌz
01

Một bầu không khí sôi nổi, náo nhiệt, cảm giác hào hứng và có nhiều hoạt động diễn ra xung quanh.

An atmosphere of excitement and activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông tin chưa được xác thực lan truyền trong cộng đồng; lời đồn, tin đồn hoặc tin đồn đại đang được nhiều người nhắc đến.

A rumour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh trầm, liên tục và rì rầm giống tiếng vo ve của côn trùng (ví dụ tiếng ong, ruồi).

A low, continuous humming or murmuring sound, made by or similar to that made by an insect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Buzz (Verb)

bəz
bˈʌz
01

Di chuyển nhanh hoặc hoạt động hối hả, bận rộn; làm việc hay đi lại một cách năng nổ, tất bật.

Move quickly or busily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phát ra tiếng vo ve trầm và liên tục

Make a low, continuous humming sound.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tràn đầy không khí náo nhiệt, sôi động hoặc nhiều hoạt động; nơi nào đó rất hứng khởi và ồn ào vì có nhiều người hoặc sự kiện diễn ra.

Be full of excitement or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ