buzz
buzz (Verb)
Nghĩa 01 · Tràn đầy không khí náo nhiệt, sôi động hoặc nhiều hoạt động; nơi nào đó rất hứng khởi và ồn ào vì có nhiều người hoặc sự kiện diễn ra.
Tràn đầy không khí náo nhiệt, sôi động hoặc nhiều hoạt động; nơi nào đó rất hứng khởi và ồn ào vì có nhiều người hoặc sự kiện diễn ra.
Be full of excitement or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của buzz (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | buzz |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | buzzed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | buzzed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | buzzes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | buzzing |
buzz (Noun)
Nghĩa 01 · Một bầu không khí sôi nổi, náo nhiệt, cảm giác hào hứng và có nhiều hoạt động diễn ra xung quanh.
Một bầu không khí sôi nổi, náo nhiệt, cảm giác hào hứng và có nhiều hoạt động diễn ra xung quanh.
An atmosphere of excitement and activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thông tin chưa được xác thực lan truyền trong cộng đồng; lời đồn, tin đồn hoặc tin đồn đại đang được nhiều người nhắc đến.
Thông tin chưa được xác thực lan truyền trong cộng đồng; lời đồn, tin đồn hoặc tin đồn đại đang được nhiều người nhắc đến.
A rumour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của buzz (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
buzz | buzzes |
Kết hợp từ của buzz (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiếng vòng hoặc vòng bào ẩn nhiều điều căng thẳng và khó chịu annoying buzz | Tiếng ồn ào phiền toái đã làm tôi mất tập trung trong bài kiểm tra viết IELTS. The annoying buzz distracted me during the IELTS writing test. |
tiếng vòng xoay cao high-pitched buzz | Âm thanh kêu vang cao của thông báo trên mạng xã hội lấp đầy phòng. The high-pitched buzz of social media notifications filled the room. |
tiếng ồn cao high buzz | Nền tảng truyền thông xã hội mới tạo ra một sự ồn ào cao. The new social media platform created a high buzz. |
tiếng ồn nền background buzz | Âm thanh nền của bữa tiệc làm tăng sự sống động. The background buzz of the party added to the lively atmosphere. |
tiếng vòng vầng không ngừng incessant buzz | Âm thanh kêu râm thường xuyên của thông báo trên các nền tảng truyền thông xã hội có thể gây choáng ngợp. The incessant buzz of notifications on social media platforms can be overwhelming. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "buzz" có nghĩa là âm thanh vang lên từ một con ong hoặc âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn từ các thiết bị điện tử. Trong ngữ cảnh hiện đại, “buzz” cũng chỉ sự hứng khởi, sự nhộn nhịp xung quanh một sự kiện hoặc sản phẩm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, “buzz” mang sắc thái giao tiếp thoải mái hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ này có thể dùng trong các bối cảnh chính thức hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng viết tắt "buzz" để mô tả ấn tượng, nhưng sự khác biệt nằm chủ yếu ở ngữ cảnh xã hội.