Bản dịch của từ Buzz trong tiếng Việt
Buzz

Buzz (Noun)
Một bầu không khí sôi nổi, náo nhiệt, cảm giác hào hứng và có nhiều hoạt động diễn ra xung quanh.
An atmosphere of excitement and activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thông tin chưa được xác thực lan truyền trong cộng đồng; lời đồn, tin đồn hoặc tin đồn đại đang được nhiều người nhắc đến.
A rumour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buzz (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tràn đầy không khí náo nhiệt, sôi động hoặc nhiều hoạt động; nơi nào đó rất hứng khởi và ồn ào vì có nhiều người hoặc sự kiện diễn ra.
Be full of excitement or activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "buzz" có nghĩa là âm thanh vang lên từ một con ong hoặc âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn từ các thiết bị điện tử. Trong ngữ cảnh hiện đại, “buzz” cũng chỉ sự hứng khởi, sự nhộn nhịp xung quanh một sự kiện hoặc sản phẩm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, “buzz” mang sắc thái giao tiếp thoải mái hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ này có thể dùng trong các bối cảnh chính thức hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng viết tắt "buzz" để mô tả ấn tượng, nhưng sự khác biệt nằm chủ yếu ở ngữ cảnh xã hội.
Họ từ
Từ "buzz" có nghĩa là âm thanh vang lên từ một con ong hoặc âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn từ các thiết bị điện tử. Trong ngữ cảnh hiện đại, “buzz” cũng chỉ sự hứng khởi, sự nhộn nhịp xung quanh một sự kiện hoặc sản phẩm nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, “buzz” mang sắc thái giao tiếp thoải mái hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ này có thể dùng trong các bối cảnh chính thức hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng viết tắt "buzz" để mô tả ấn tượng, nhưng sự khác biệt nằm chủ yếu ở ngữ cảnh xã hội.
