humming
humming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động phát ra âm thanh huơng huơng, ầm ầm hoặc ngân nga liên tục bằng giọng nói hoặc bằng thiết bị; tiếng vo ve nhẹ, thường là tiếng 'nghẹt' kéo dài như khi người ta ngân nga một giai điệu hoặc khi máy móc/động vật phát ra âm vang đều đều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
humming (Verb)
Nghĩa 01 · Đầu ngón (gật đầu nhẹ) hoặc phát ra âm thanh ngắn để biểu thị sự tán thành, đồng ý mà không nói bằng lời. (Ở đây “humming” hiểu theo nghĩa biểu hiện đồng ý/chấp thuận một cách không lời.)
Đầu ngón (gật đầu nhẹ) hoặc phát ra âm thanh ngắn để biểu thị sự tán thành, đồng ý mà không nói bằng lời. (Ở đây “humming” hiểu theo nghĩa biểu hiện đồng ý/chấp thuận một cách không lời.)
To indicate approval or agreement nonverbally
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hát hoặc phát ra âm thanh bằng cách rung dây thanh trong miệng khi môi khép lại (không mở miệng để phát âm rõ), tạo ra tiếng ngân đều đều, nhẹ nhàng.
Hát hoặc phát ra âm thanh bằng cách rung dây thanh trong miệng khi môi khép lại (không mở miệng để phát âm rõ), tạo ra tiếng ngân đều đều, nhẹ nhàng.
To sing with closed lips
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phát ra một âm thấp, liên tục giống như tiếng vo ve của con ong hoặc tiếng ngân nhẹ; có thể dùng cho người (ngậm họng, huýt khe khẽ) hoặc máy móc/động vật phát ra âm đều đều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
humming (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả tình trạng phát ra một âm ầm ầm nhẹ, êm tai — tức là phát ra tiếng vo ve/òng ồm nhỏ, đều; cảm giác êm và liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có tính chất giống hoặc liên quan đến tiếng rền, tiếng vo ve nhỏ; phát ra âm thanh êm nhẹ, đều đều như tiếng húm húm (ví dụ: tiếng động cơ nhỏ, tiếng ong vo ve hoặc âm thanh êm của máy móc).
Có tính chất giống hoặc liên quan đến tiếng rền, tiếng vo ve nhỏ; phát ra âm thanh êm nhẹ, đều đều như tiếng húm húm (ví dụ: tiếng động cơ nhỏ, tiếng ong vo ve hoặc âm thanh êm của máy móc).
Relating to or resembling a hum
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Phát ra âm thanh đều đều, rền rền hoặc vo vo nhẹ (như tiếng ong, động cơ nhỏ hoặc thiết bị điện khi đang chạy).
Phát ra âm thanh đều đều, rền rền hoặc vo vo nhẹ (như tiếng ong, động cơ nhỏ hoặc thiết bị điện khi đang chạy).
Having a humming sound
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humming" trong tiếng Anh có nghĩa là âm thanh phát ra từ cơ thể con người hoặc động vật, thường là âm thanh nhẹ nhàng, trầm bổng, thường được tạo ra khi một người không nói mà phát ra âm. Hành động này có thể được sử dụng để thể hiện tâm trạng vui vẻ hoặc sự thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "humming" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ngữ âm. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương đồng và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức.