Bản dịch của từ Humming trong tiếng Việt
Humming

Humming (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Humming (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đầu ngón (gật đầu nhẹ) hoặc phát ra âm thanh ngắn để biểu thị sự tán thành, đồng ý mà không nói bằng lời. (Ở đây “humming” hiểu theo nghĩa biểu hiện đồng ý/chấp thuận một cách không lời.)
To indicate approval or agreement nonverbally
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hát hoặc phát ra âm thanh bằng cách rung dây thanh trong miệng khi môi khép lại (không mở miệng để phát âm rõ), tạo ra tiếng ngân đều đều, nhẹ nhàng.
To sing with closed lips
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Humming (Adjective)
Có tính chất giống hoặc liên quan đến tiếng rền, tiếng vo ve nhỏ; phát ra âm thanh êm nhẹ, đều đều như tiếng húm húm (ví dụ: tiếng động cơ nhỏ, tiếng ong vo ve hoặc âm thanh êm của máy móc).
Relating to or resembling a hum
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phát ra âm thanh đều đều, rền rền hoặc vo vo nhẹ (như tiếng ong, động cơ nhỏ hoặc thiết bị điện khi đang chạy).
Having a humming sound
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humming" trong tiếng Anh có nghĩa là âm thanh phát ra từ cơ thể con người hoặc động vật, thường là âm thanh nhẹ nhàng, trầm bổng, thường được tạo ra khi một người không nói mà phát ra âm. Hành động này có thể được sử dụng để thể hiện tâm trạng vui vẻ hoặc sự thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "humming" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ngữ âm. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương đồng và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức.
Họ từ
Từ "humming" trong tiếng Anh có nghĩa là âm thanh phát ra từ cơ thể con người hoặc động vật, thường là âm thanh nhẹ nhàng, trầm bổng, thường được tạo ra khi một người không nói mà phát ra âm. Hành động này có thể được sử dụng để thể hiện tâm trạng vui vẻ hoặc sự thoải mái. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "humming" có cách phát âm tương tự, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ngữ âm. Cả hai phiên bản đều có nghĩa tương đồng và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức.
