nonverbally
Adverb
nonverbally (Adverb)
/nˈɑnvɝbəli/
/nˈɑnvɝbəli/
AI
Nghĩa 01 · Không dùng lời nói; truyền đạt ý nghĩa bằng cử chỉ, nét mặt, ánh mắt hoặc các dấu hiệu cơ thể thay vì dùng từ ngữ.
Ví dụ
Cô ấy giao tiếp không lời qua những cử chỉ biểu cảm trên mặt tại bữa tiệc.She communicated nonverbally through her expressive facial gestures at the party.
Họ không hiểu nhau không lời trong cuộc họp im lặng.They did not understand each other nonverbally during the silent meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonverbally" là trạng từ diễn tả hành động giao tiếp không sử dụng từ ngữ, mà thay vào đó, thông qua cử chỉ, biểu cảm khuôn mặt và các tín hiệu phi ngôn từ khác. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phong phú hơn trong các nền văn hóa khác nhau, ảnh hưởng đến cách tiếp nhận thông điệp.