rumour
rumour (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rumour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rumour | rumours |
Kết hợp từ của rumour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tin đồn xấu ugly rumour | Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nghe một tin đồn xấu về việc mọi người gian lận trong dự án nhóm xã hội. In my IELTS speaking test, I heard an ugly rumour about people cheating in the social group project. |
tin đồn vô căn cứ unfounded rumour | Tin đồn không có cơ sở về việc thăng chức của Sarah lan truyền nhanh chóng giữa các đồng nghiệp. The unfounded rumour about Sarah's promotion spread quickly among coworkers. |
tin đồn giao dịch trade rumour | Nhiều tin đồn thương mại lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter. Many trade rumours spread quickly on social media platforms like Twitter. |
tin đồn không có căn cứ unsubstantiated rumour | Trong bài thi nói IELTS, Sarah nghe một tin đồn không có bằng chứng về một ứng dụng xã hội mới có thể giúp cải thiện giao tiếp. In the IELTS speaking test, Sarah heard an unsubstantiated rumour about a new social app that might help improve communication. |
tin đồn vô căn cứ baseless rumour | Trong bài thi nói IELTS, một tin đồn vô căn cứ về ngày thi có thể gây lo lắng cho học sinh. In the IELTS speaking test, a baseless rumour about the exam date can cause anxiety among students. |
rumour (Verb)
Nghĩa 01
Được lan truyền như một tin đồn chưa được kiểm chứng (một câu chuyện hoặc thông tin mà người ta nói tới nhưng chưa có bằng chứng xác thực).
Be circulated as an unverified account.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rumour (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rumour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rumoured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rumoured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rumours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rumouring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rumour" (hoặc "rumor" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một thông tin chưa được xác nhận, thường được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng. Ở Anh, "rumour" được phát âm là /ˈrjuː.mər/, trong khi ở Mỹ, "rumor" được phát âm là /ˈruː.mər/. Cách viết của hai từ này khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể đều tương tự, đều mang tính chất không chính thức và đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc hoang mang.