Bản dịch của từ Rumour trong tiếng Việt
Rumour

Rumour (Noun)
Rumour (Verb)
Được lan truyền như một tin đồn chưa được kiểm chứng (một câu chuyện hoặc thông tin mà người ta nói tới nhưng chưa có bằng chứng xác thực).
Be circulated as an unverified account.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rumour" (hoặc "rumor" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một thông tin chưa được xác nhận, thường được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng. Ở Anh, "rumour" được phát âm là /ˈrjuː.mər/, trong khi ở Mỹ, "rumor" được phát âm là /ˈruː.mər/. Cách viết của hai từ này khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể đều tương tự, đều mang tính chất không chính thức và đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc hoang mang.
Họ từ
Từ "rumour" (hoặc "rumor" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một thông tin chưa được xác nhận, thường được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng. Ở Anh, "rumour" được phát âm là /ˈrjuː.mər/, trong khi ở Mỹ, "rumor" được phát âm là /ˈruː.mər/. Cách viết của hai từ này khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể đều tương tự, đều mang tính chất không chính thức và đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc hoang mang.
