Bản dịch của từ Rumour trong tiếng Việt

Rumour

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rumour(Noun)

ɹumɚ
ɹˈuməɹ
01

Một câu chuyện hoặc tin đồn đang lan truyền nhưng chưa được xác minh, có thể đúng hoặc sai.

A currently circulating story or report of uncertain or doubtful truth.

未确认的传闻或消息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Rumour (Noun)

SingularPlural

Rumour

Rumours

Rumour(Verb)

ɹumɚ
ɹˈuməɹ
01

Được lan truyền như một tin đồn chưa được kiểm chứng (một câu chuyện hoặc thông tin mà người ta nói tới nhưng chưa có bằng chứng xác thực).

Be circulated as an unverified account.

未验证的消息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Rumour (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rumour

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rumoured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rumoured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rumours

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rumouring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ