Anh - Việt

Bản dịch của từ Rumour trong tiếng Việt

rumour

NounVerb

rumour (Noun)

/ɹumɚ/
/ɹˈuməɹ/
AI

Nghĩa 01

Một câu chuyện hoặc tin đồn đang lan truyền nhưng chưa được xác minh, có thể đúng hoặc sai.

A currently circulating story or report of uncertain or doubtful truth.

Ví dụ
Có một tin đồn về một nền tảng mạng xã hội mới sắp ra mắt.There is a rumour about a new social media platform launching soon.
Tin đồn về việc chia tay của người nổi tiếng đã được chứng minh là sai tuần trước.The rumour about the celebrity's breakup was proven false last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rumour (Noun)

SingularPlural

rumour

rumours

Kết hợp từ của rumour (Noun)

ADJECTIVE + rumourPHRASESPREPOSITIONVERB + rumour/rumorrumour/rumor + NOUNrumour/rumor + VERB
Kết hợp từ của rumour
Collocation
Ví dụ

tin đồn xấu

ugly rumour

Trong bài thi nói IELTS của tôi, tôi nghe một tin đồn xấu về việc mọi người gian lận trong dự án nhóm xã hội.

In my IELTS speaking test, I heard an ugly rumour about people cheating in the social group project.

tin đồn vô căn cứ

unfounded rumour

Tin đồn không có cơ sở về việc thăng chức của Sarah lan truyền nhanh chóng giữa các đồng nghiệp.

The unfounded rumour about Sarah's promotion spread quickly among coworkers.

tin đồn giao dịch

trade rumour

Nhiều tin đồn thương mại lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội như Twitter.

Many trade rumours spread quickly on social media platforms like Twitter.

tin đồn không có căn cứ

unsubstantiated rumour

Trong bài thi nói IELTS, Sarah nghe một tin đồn không có bằng chứng về một ứng dụng xã hội mới có thể giúp cải thiện giao tiếp.

In the IELTS speaking test, Sarah heard an unsubstantiated rumour about a new social app that might help improve communication.

tin đồn vô căn cứ

baseless rumour

Trong bài thi nói IELTS, một tin đồn vô căn cứ về ngày thi có thể gây lo lắng cho học sinh.

In the IELTS speaking test, a baseless rumour about the exam date can cause anxiety among students.

rumour (Verb)

/ɹumɚ/
/ɹˈuməɹ/
AI

Nghĩa 01

Được lan truyền như một tin đồn chưa được kiểm chứng (một câu chuyện hoặc thông tin mà người ta nói tới nhưng chưa có bằng chứng xác thực).

Be circulated as an unverified account.

Ví dụ
Nhiều học sinh đồn về chính sách chấm điểm nghiêm khắc của giáo viên mới.Many students rumour about the new teacher's strict grading policy.
Họ không đồn về các sự kiện của trường nếu không có bằng chứng.They do not rumour about the school events without proof.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rumour (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rumour

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rumoured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rumoured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rumours

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rumouring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh