Bản dịch của từ Rumour trong tiếng Việt
Rumour

Rumour (Noun)
There is a rumour about a new social media platform launching soon.
Có một tin đồn về một nền tảng mạng xã hội mới sắp ra mắt.
The rumour about the celebrity's breakup was proven false last week.
Tin đồn về việc chia tay của người nổi tiếng đã được chứng minh là sai tuần trước.
Is the rumour about the town festival true or just gossip?
Tin đồn về lễ hội thị trấn có đúng không hay chỉ là chuyện tầm phào?
Dạng danh từ của Rumour (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Rumour | Rumours |
Kết hợp từ của Rumour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Wild rumour Tin đồn hoang đường | A wild rumour spread about the new school policy last week. Một tin đồn hoang đường lan truyền về chính sách trường học mới tuần trước. |
Malicious rumour Tin đồn ác ý | The malicious rumour about sarah spread quickly in our school community. Tin đồn ác ý về sarah lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng trường chúng tôi. |
Unfounded rumour Tin đồn vô căn cứ | The unfounded rumour about sarah's promotion spread quickly among coworkers. Tin đồn không có cơ sở về việc thăng chức của sarah lan truyền nhanh chóng giữa các đồng nghiệp. |
Trade rumour Tin đồn giao dịch | Many trade rumours spread quickly on social media platforms like twitter. Nhiều tin đồn thương mại lan truyền nhanh chóng trên các nền tảng mạng xã hội như twitter. |
False rumour Tin đồn sai sự thật | The false rumour about sarah's cheating spread quickly among students. Tin đồn sai về việc sarah gian lận lan nhanh giữa các sinh viên. |
Rumour (Verb)
Được lưu hành như một tài khoản chưa được xác minh.
Be circulated as an unverified account.
Many students rumour about the new teacher's strict grading policy.
Nhiều học sinh đồn về chính sách chấm điểm nghiêm khắc của giáo viên mới.
They do not rumour about the school events without proof.
Họ không đồn về các sự kiện của trường nếu không có bằng chứng.
Do people often rumour about the principal's decisions in the school?
Có phải mọi người thường đồn về quyết định của hiệu trưởng trong trường không?
Dạng động từ của Rumour (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rumour |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rumoured |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rumoured |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rumours |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rumouring |
Họ từ
Từ "rumour" (hoặc "rumor" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ một thông tin chưa được xác nhận, thường được lan truyền rộng rãi trong cộng đồng. Ở Anh, "rumour" được phát âm là /ˈrjuː.mər/, trong khi ở Mỹ, "rumor" được phát âm là /ˈruː.mər/. Cách viết của hai từ này khác nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng trong cả hai biến thể đều tương tự, đều mang tính chất không chính thức và đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm hoặc hoang mang.
Từ "rumour" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rumor", mang nghĩa là tin đồn hoặc lời đồn đại. Trong tiếng Latinh, "rumor" phản ánh sự truyền bá thông tin không chính thức, thường có tính chất không xác thực. Lịch sử từ này cho thấy sự liên kết với việc lan truyền thông tin qua miệng và từ cộng đồng. Hiện nay, "rumour" vẫn giữ nguyên đặc tính đó, chỉ việc phát tán thông tin, đặc biệt là những thông tin chưa được xác thực.
Từ "rumour" (tin đồn) xuất hiện với tần suất khá cao trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nói, nơi thảo luận về các chủ đề xã hội, truyền thông và văn hóa. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thông tin chưa được xác thực, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hàng ngày, truyền thông và mạng xã hội. Sự xuất hiện của từ này cho thấy tầm ảnh hưởng của thông tin không chính thức trong đời sống xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
