Anh - Việt
busily
Adverb
busily (Adverb)
/bˈɪzəli/
/bˈɪzəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy làm việc một cách bận rộ để tổ chức sự kiện từ thiện.She worked busily to organize the charity event.
Các tình nguyện viên chuẩn bị bữa ăn cho trại tạm dành cho người vô gia cư một cách bận rộ.The volunteers busily prepared meals for the homeless shelter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của busily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
busily bận rộn | more busily bận rộn hơn | most busily bận rộn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "busily" là trạng từ chỉ trạng thái hoạt động tích cực, thường được sử dụng để mô tả hành động diễn ra sôi nổi, chăm chỉ hoặc đầy năng lượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong, cách dùng từ này thường xuất hiện nhiều hơn trong văn bản lịch sự hoặc trang trọng.