Bản dịch của từ Deceitfully trong tiếng Việt

Deceitfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deceitfully(Adverb)

dɨsˈitəfli
dɨsˈitəfli
01

Một cách lừa dối; với mục đích lừa gạt người khác hoặc che giấu sự thật

With the intention to deceive.

以欺骗的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách lừa dối; hành động theo hướng gian trá, đánh lừa người khác để che giấu sự thật hoặc đạt mục đích cá nhân

In a deceitful manner.

以欺骗的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ