Bản dịch của từ Tempo trong tiếng Việt

Tempo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempo(Noun)

tˈɛmpoʊ
tˈɛmpˌoʊ
01

Tốc độ hoặc nhịp độ của chuyển động, hoạt động hay công việc — tức là cách nhanh hay chậm mà một việc được thực hiện.

The rate or speed of motion or activity; pace.

速度;节奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ở Nam Á, “tempo” là một loại xe tải nhỏ ba bánh, nhẹ, dùng để chở hàng hóa hoặc làm dịch vụ giao hàng trong thành phố. Thường có thùng phía sau để chở đồ và chạy trên khoảng cách ngắn.

(in South Asia) a light three-wheeled delivery van.

轻便三轮车

Ví dụ
03

Tốc độ mà một đoạn nhạc được chơi; tức là nhanh hay chậm khi biểu diễn một bản nhạc.

The speed at which a passage of music is or should be played.

音乐的速度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tempo (Noun)

SingularPlural

Tempo

Tempos

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ