Bản dịch của từ Mindset trong tiếng Việt
Mindset

Mindset(Noun)
Dạng danh từ của Mindset (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mindset | Mindsets |
Mindset(Noun Countable)
Một cách suy nghĩ cụ thể, đặc biệt là một cách được xác định bởi văn hóa hoặc xã hội.
A particular way of thinking especially one that is determined by culture or society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mindset" có nghĩa là cách nghĩ, quan điểm hay thái độ của một cá nhân về một vấn đề cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục để mô tả cách mà một người nhìn nhận về khả năng và giới hạn của bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mindset" được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, từ này ngày càng trở thành một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển cá nhân và tư duy tích cực.
Từ "mindset" có nguồn gốc từ cụm từ "mind" (tâm trí) và "set" (thiết lập), trong đó "mind" xuất phát từ tiếng cổ Anh "gemynd", mang nghĩa là sự nhớ hoặc ý thức. "Set" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "settan", có nghĩa là đặt vào vị trí. Kết hợp các ý nghĩa này, "mindset" hiện nay chỉ trạng thái tâm lý và cách thức tư duy của một cá nhân, phản ánh việc thiết lập tư duy, quan điểm và thái độ đối với bản thân cũng như thế giới xung quanh.
Từ "mindset" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing. Trong phần Speaking, từ này thường được dùng để thảo luận về quan điểm, thái độ và cách tiếp cận của cá nhân đối với các tình huống cụ thể. Trong phần Writing, nó có thể xuất hiện trong các bài luận về phát triển bản thân, giáo dục và tâm lý. Ngoài ra, "mindset" còn phổ biến trong các ngữ cảnh có liên quan đến phát triển cá nhân, lãnh đạo và tâm lý học, thể hiện cách mà một cá nhân suy nghĩ và hành xử.
Họ từ
Từ "mindset" có nghĩa là cách nghĩ, quan điểm hay thái độ của một cá nhân về một vấn đề cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục để mô tả cách mà một người nhìn nhận về khả năng và giới hạn của bản thân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "mindset" được sử dụng tương tự về nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, từ này ngày càng trở thành một phần quan trọng trong các cuộc thảo luận về phát triển cá nhân và tư duy tích cực.
Từ "mindset" có nguồn gốc từ cụm từ "mind" (tâm trí) và "set" (thiết lập), trong đó "mind" xuất phát từ tiếng cổ Anh "gemynd", mang nghĩa là sự nhớ hoặc ý thức. "Set" có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "settan", có nghĩa là đặt vào vị trí. Kết hợp các ý nghĩa này, "mindset" hiện nay chỉ trạng thái tâm lý và cách thức tư duy của một cá nhân, phản ánh việc thiết lập tư duy, quan điểm và thái độ đối với bản thân cũng như thế giới xung quanh.
Từ "mindset" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing. Trong phần Speaking, từ này thường được dùng để thảo luận về quan điểm, thái độ và cách tiếp cận của cá nhân đối với các tình huống cụ thể. Trong phần Writing, nó có thể xuất hiện trong các bài luận về phát triển bản thân, giáo dục và tâm lý. Ngoài ra, "mindset" còn phổ biến trong các ngữ cảnh có liên quan đến phát triển cá nhân, lãnh đạo và tâm lý học, thể hiện cách mà một cá nhân suy nghĩ và hành xử.
