overcoming
overcoming (Verb)
Nghĩa 01
thành công trong việc giải quyết (một vấn đề hoặc khó khăn)
succeed in dealing with a problem or difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của overcoming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | overcome |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | overcame |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | overcame |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | overcomes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | overcoming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Overcoming" là động từ gerund, được hình thành từ động từ "overcome", có nghĩa là vượt qua một thử thách, khó khăn hay trở ngại nào đó. Trong tiếng Anh, "overcoming" được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh liên quan đến sự kiên trì, phát triển bản thân và đối mặt với áp lực. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cấu trúc câu, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.