Bản dịch của từ Lather trong tiếng Việt

Lather

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lather(Noun)

lˈæðɚ
lˈæðəɹ
01

Trạng thái bồn chồn, kích động hoặc căng thẳng tinh thần; lo lắng và hốt hoảng trong lúc xúc động.

A state of agitation or nervous excitement.

激动不安的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một lớp bọt trắng xốp tạo ra khi xà phòng, bột giặt... hòa với nước; thường xuất hiện khi chà rửa hoặc tạo bọt.

A frothy white mass of bubbles produced by soap, washing powder, etc. when mixed with water.

泡沫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lather(Verb)

lˈæðɚ
lˈæðəɹ
01

Tạo bọt (thường là khi xoa xà phòng, sữa rửa mặt, dầu gội lên da hoặc tóc để xuất hiện lớp bọt mịn).

Form or cause to form a lather.

起泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bôi/phủ một vật với một lượng lớn chất lỏng hoặc kem (ví dụ: xà phòng, kem, bọt) sao cho phủ kín bề mặt.

Cover something with liberal amounts of (a substance)

用大量的(物质)覆盖某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đánh tả tơi, đánh mạnh ai đó để trừng phạt hoặc làm họ bị thương nặng — nghĩa bóng là “đập, đánh túi bụi”.

Thrash (someone)

痛打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ