Bản dịch của từ Valuation trong tiếng Việt

Valuation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valuation(Noun)

vˌæljuːˈeɪʃən
ˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Tầm quan trọng hoặc giá trị được đặt vào một điều gì đó

The value or importance assigned to something.

价值或重要性被赋予某件事物

Ví dụ
02

Quá trình ước tính giá trị của một vật gì đó

The process of assessing or estimating the value of something.

估算某物价值的过程

Ví dụ
03

Dự đoán hoặc đánh giá về giá trị của một tài sản thường được đo bằng tiền mặt

An assessment or valuation of an asset's worth, usually in monetary terms.

资产的评估或估价,通常以货币单位表示其价值。

Ví dụ