algebraic
Adjective
algebraic (Adjective)
/ˌældʒəbɹˈeɪɪk/
/ˌældʒəbɹˈeɪɪk/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải các phương trình đại số trong lớp toán của mình.She solved the algebraic equations in her math class.
Các công thức đại số thách thức nhưng thú vị để học.The algebraic formulas were challenging but interesting to learn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "algebraic" là một tính từ liên quan đến đại số, môn học trong toán học nghiên cứu về các biểu thức và phương trình sử dụng chữ cái để biểu diễn số. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "algebraic" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, ngữ cảnh học thuật tại Anh thường chú trọng vào các ứng dụng lý thuyết trong học, trong khi tại Mỹ có xu hướng áp dụng nhiều hơn vào thực tiễn và bài tập cụ thể.