Bản dịch của từ Vandalism trong tiếng Việt
Vandalism

Vandalism (Noun)
Hành động cố ý phá hoại, làm hỏng tài sản công cộng hoặc tư nhân (ví dụ: viết bậy trên tường, đập phá, làm hư đồ vật).
Action involving deliberate destruction of or damage to public or private property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hành động phá hoại (vandalism) ám chỉ việc cố ý làm hỏng hoặc phá hoại tài sản, thường là của công cộng. Thuật ngữ này thường gắn liền với các hành vi như xả sơn, viết bậy hoặc phá hủy công trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau một chút. Hành vi phá hoại thường được xem là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử lý hình sự.
Hành động phá hoại (vandalism) ám chỉ việc cố ý làm hỏng hoặc phá hoại tài sản, thường là của công cộng. Thuật ngữ này thường gắn liền với các hành vi như xả sơn, viết bậy hoặc phá hủy công trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau một chút. Hành vi phá hoại thường được xem là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến xử lý hình sự.
