coercion
Noun
coercion (Noun)
/koʊˈɝʃn/
/koʊˈɝɹʃn/
AI
Ví dụ
Sự ép buộc công nhân chấp nhận tiền lương không công bằng là không chấp nhận được.The coercion of workers to accept unfair wages is unacceptable.
Cô đối diện với sự ép buộc từ bạn bè để tham gia thách thức nguy hiểm.She faced coercion from her peers to join the risky challenge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của coercion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
coercion | coercions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Coercion là một thuật ngữ chỉ hành động buộc một cá nhân hoặc nhóm phải thực hiện một hành động mà họ không tự nguyện bằng cách sử dụng đe dọa, áp lực, hoặc sức mạnh. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "coercere", có nghĩa là kìm hãm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ pháp, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách phát âm giữa hai phương ngữ này.