Bản dịch của từ Eminence trong tiếng Việt
Eminence

Eminence (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Danh tiếng hoặc vị thế được công nhận là xuất sắc, vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.
Fame or acknowledged superiority within a particular sphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Eminence" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự nổi bật, uy quyền hoặc sự tôn trọng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có ảnh hưởng, chuyên gia hoặc người thành công trong một ngành nghề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eminence" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng sức mạnh diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào văn hóa và chuẩn mực của từng quốc gia.
Họ từ
"Eminence" là một danh từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là sự nổi bật, uy quyền hoặc sự tôn trọng trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có ảnh hưởng, chuyên gia hoặc người thành công trong một ngành nghề. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "eminence" có cách viết và phát âm tương tự, nhưng sức mạnh diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào văn hóa và chuẩn mực của từng quốc gia.
