Bản dịch của từ Eminence trong tiếng Việt

Eminence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eminence (Noun)

ˈɛmənns
ˈɛmənns
01

Một mảnh đất nhô cao, gò đất nhỏ hoặc khoảng đất cao hơn vùng xung quanh (một gò, đồi nhỏ).

A piece of rising ground.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Danh tiếng hoặc vị thế được công nhận là xuất sắc, vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể.

Fame or acknowledged superiority within a particular sphere.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ