Bản dịch của từ Herb trong tiếng Việt
Herb
NounNoun

Herb (Noun)
ˈɝbz
ˈɝbz
Herb (Noun)
hˈɜːb
ˈhɝb
01
Cây được dùng để nêm nếm, trang trí hoặc như một trợ giúp tiêu hóa.
A plant used for flavoring garnishing or as a digestive aid
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
