ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Herb
Một loại cây dùng để tạo mùi, trang trí hoặc hỗ trợ tiêu hóa
The plant is used for seasoning, decoration, or as a digestive aid.
这种植物常用来调味、装饰,或者作为助消化的辅助品。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại cây không cần gỗ
A type of plant that doesn't have wood.
一种没有木材的树。
Bất kỳ loại cây nào có tác dụng chữa bệnh
Any type of plant that has medicinal properties.
任何类型的植物都具有药用价值。