Bản dịch của từ Herb trong tiếng Việt

Herb

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herb (Noun)

ˈɝbz
ˈɝbz
01

Loại cây (thường là cây nhỏ hoặc cây gia vị) có lá, hạt hoặc hoa được dùng để nêm nếm món ăn, làm thuốc hoặc làm nước hoa.

Any plant with leaves seeds or flowers used for flavoring food medicine or perfume.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Herb (Noun)

hˈɜːb
ˈhɝb
01

Cây được dùng để nêm nếm, trang trí hoặc như một trợ giúp tiêu hóa.

A plant used for flavoring garnishing or as a digestive aid

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại cây không có gỗ.

A nonwoody plant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bất kỳ loại cây nào có tính chất chữa bệnh.

Any plant with medicinal properties

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa