Bản dịch của từ Tactile trong tiếng Việt

Tactile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tactile(Adjective)

tˈæktˌɑɪl
tˈæktɪl
01

Liên quan đến cảm giác chạm; có thể sờ được hoặc kích thích bởi xúc giác.

Of or connected with the sense of touch.

触觉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Tactile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Tactile

Xúc giác

More tactile

Xúc giác hơn

Most tactile

Xúc giác nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ