conjunction
Noun
conjunction (Noun)
/kn̩dʒˈʌŋkʃn̩/
/kn̩dʒˈʌŋkʃn̩/
AI
Ví dụ
Sử dụng liên từ như 'và' và 'nhưng' có thể cải thiện luồng viết.Using conjunctions like 'and' and 'but' can improve writing flow.
Cô ấy giải thích về sự quan trọng của liên từ trong việc hình thành những thông điệp xã hội gắn kết.She explained the importance of conjunctions in forming cohesive social messages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kết hợp của hai phong trào xã hội đã gây ra các cuộc biểu tình trên toàn quốc.The conjunction of the two social movements sparked nationwide protests.
Sự kết hợp giữa nghệ thuật và hoạt động chính trị đã dẫn đến các dự án cộng đồng có tác động lớn.The conjunction of art and activism led to impactful community projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của conjunction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
conjunction | conjunctions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Liên từ (conjunction) là một từ loại ngữ pháp dùng để kết nối các từ, cụm từ hoặc câu, tạo thành các mối quan hệ ngữ nghĩa trong văn bản. Có ba loại liên từ chính: liên từ phối (coordinating conjunction), liên từ phụ thuộc (subordinating conjunction) và liên từ tương quan (correlative conjunction). Khi so sánh, tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và chức năng của liên từ, song có thể khác nhau trong cách phát âm và ngữ điệu trong giao tiếp.