Bản dịch của từ Wit trong tiếng Việt
Wit

Wit (Noun)
Khả năng suy nghĩ sáng tạo và hiểu nhanh; trí thông minh nhạy bén, thường thể hiện qua cách nói dí dỏm, sắc sảo hoặc giải quyết vấn đề nhanh chóng.
The capacity for inventive thought and quick understanding; keen intelligence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Wit (Verb)
Có kiến thức; biết điều gì đó (hiểu biết về một chủ đề hoặc thông tin).
Have knowledge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Wit" là một danh từ chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sắc sảo và hài hước, thường nhằm mục đích giải trí hoặc để làm nổi bật một quan điểm. Trong tiếng Anh, có hai phiên bản chính: "wit" (tiếng Anh Anh) và "wit" (tiếng Anh Mỹ), tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng rất tương đồng. Trong văn phạm, "wit" có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần bổ sung, thường được áp dụng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự thông minh và sự nhanh nhạy trong tư duy.
Họ từ
"Wit" là một danh từ chỉ khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách sắc sảo và hài hước, thường nhằm mục đích giải trí hoặc để làm nổi bật một quan điểm. Trong tiếng Anh, có hai phiên bản chính: "wit" (tiếng Anh Anh) và "wit" (tiếng Anh Mỹ), tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng rất tương đồng. Trong văn phạm, "wit" có thể đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần bổ sung, thường được áp dụng trong văn chương và giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự thông minh và sự nhanh nhạy trong tư duy.
