saline
AdjectiveNoun
saline (Adjective)
/səlˈin/
/sˈeɪlaɪn/
AI
Nghĩa 01
Chứa hoặc ngấm muối; có tính mặn do có muối hòa tan hoặc đắp muối vào.
Containing or impregnated with salt.
Ví dụ
Dung dịch muối được sử dụng để làm sạch vết thương.The saline solution was used to clean the wound.
Hương vị muối của nước biển thật sảng khoái.The saline taste of the sea water was refreshing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của saline (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
saline nước muối | more saline thêm nước muối | most saline hầu hết nước muối |
saline (Noun)
/səlˈin/
/sˈeɪlaɪn/
AI
Ví dụ
Bệnh viện sử dụng muối để điều trị bệnh nhân mất nước.The hospital used saline to treat patients with dehydration.
Cô ấy nhận dung dịch muối qua tĩnh mạch trong lúc kiểm tra sức khỏe.She received intravenous saline during her medical check-up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "saline" mang nghĩa là dung dịch có chứa muối, thường được dùng trong y học để thay thế nước và điện giải trong cơ thể. Trong tiếng Anh, "saline" được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh y tế, "saline solution" (dung dịch muối) thường được sử dụng rộng rãi trong điều trị và chăm sóc sức khỏe.
