seasoning
seasoning (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seasoning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | season |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seasoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seasoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seasons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seasoning |
seasoning (Noun Uncountable)
Nghĩa 01 · Một chất (thường là muối, tiêu hoặc hỗn hợp gia vị) được thêm vào thức ăn để làm tăng hương vị và làm món ăn ngon hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "seasoning" có nghĩa là chất phụ gia được sử dụng để tăng cường hương vị trong ẩm thực, bao gồm muối, tiêu, thảo mộc, và gia vị khác. Trong tiếng Anh Anh, "seasoning" được sử dụng một cách tương tự với tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu, thì tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm thứ hai. Về mặt ngữ nghĩa, "seasoning" không chỉ đơn thuần là gia vị, mà còn ám chỉ quá trình làm phong phú thêm món ăn.