pinch
pinch (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thời điểm quyết định hoặc khoảnh khắc khó khăn trong trận đấu (khi kết quả có thể được định đoạt hoặc cần một hành động then chốt).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pinch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pinch | pinches |
pinch (Verb)
Nghĩa 01 · Điều khiển thuyền buồm đi sát hướng gió (điều chỉnh góc nghiêng so với cơn gió) đến mức buồm gần như mất lực đẩy — tức là thuyền đi quá gần hướng gió khiến buồm kém hiệu quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng ngón tay cái và ngón trỏ chụm lại hoặc tách ra trên màn hình cảm ứng để phóng to, thu nhỏ ảnh hoặc kích hoạt một chức năng (ví dụ: chụm để thu nhỏ, mở rộng để phóng to).
Dùng ngón tay cái và ngón trỏ chụm lại hoặc tách ra trên màn hình cảm ứng để phóng to, thu nhỏ ảnh hoặc kích hoạt một chức năng (ví dụ: chụm để thu nhỏ, mở rộng để phóng to).
Move ones finger and thumb apart or bring them together on a touchscreen in order to zoom into or out of an image activate a function etc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Lấy trộm hoặc lấy đi mà không được phép; ăn cắp vặt.
Lấy trộm hoặc lấy đi mà không được phép; ăn cắp vặt.
Steal or take without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pinch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pinching |
Kết hợp từ của pinch (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhéo nhẹ pinch lightly | Cô ấy nhẹ nhàng nhéo để đánh thức anh ta cho bài thi nói. She pinched lightly to wake him up for the speaking test. |
kẹp lại pinch together | Bạn có thể kẹp chặt hai ý chính trong bài luận của bạn không? Can you pinch together two main ideas in your essay? |
chọc ghẹo pinch playfully | Cô ấy nặn nhẹ khi trò chuyện. She pinches playfully during conversations. |
nhéo nhẹ pinch gently | Nhéo nhẹ má của đứa trẻ để thể hiện tình cảm. Pinch gently the cheeks of the child to show affection. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pinch" trong tiếng Anh có nghĩa là nhấn hoặc kẹp nhẹ bằng đầu ngón tay để tạo ra cảm giác đau hoặc khó chịu. Trong tiếng Anh Mỹ, "pinch" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động kẹp đồ vật hay gây cảm giác đau cho ai đó. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng công nhận thuật ngữ này nhưng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ như cho một lượng nhỏ (ví dụ: "a pinch of salt"). Phát âm có sự khác biệt nhỏ trong nhấn âm giữa hai biến thể, nhưng nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.