frugal
frugal (Adjective)
Nghĩa 01
Tiết kiệm, khéo dùng tiền hoặc thực phẩm; chi tiêu dè xẻn, tránh lãng phí.
Sparing or economical as regards money or food.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của frugal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
frugal tiết kiệm | more frugal tiết kiệm hơn | most frugal tiết kiệm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "frugal" được định nghĩa là tính tiết kiệm, hà tiện hoặc sử dụng nguồn lực một cách cẩn thận và thông minh, nhằm tránh lãng phí. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong văn viết, thuật ngữ này thường liên quan đến quản lý tài chính cá nhân và phong cách sống tối giản, trong khi trong giao tiếp nói, nó có thể mang sắc thái tiêu cực nếu chỉ trích tính keo kiệt.