sparing
sparing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sparing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sparing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sparing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sparing" trong tiếng Anh mang nghĩa chính là tiết kiệm hoặc hạn chế sử dụng. Từ này thường được sử dụng để chỉ sự cẩn trọng trong việc tiêu tốn tài nguyên hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "sparing" không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh. Ví dụ, "sparing" có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự tiết kiệm lời nói hơn là vật chất trong tiếng Anh Anh.