Bản dịch của từ Economical trong tiếng Việt

Economical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economical(Adjective)

ˌiːkənˈɒmɪkəl
ˌikəˈnɑmɪkəɫ
01

Tránh lãng phí một cách hiệu quả

Avoid waste efficiently.

有效避免浪费

Ví dụ
02

Cẩn trọng về mặt tài chính

Be financially cautious

在财务方面要谨慎行事

Ví dụ
03

Đem lại giá trị hoặc dịch vụ tốt phù hợp với số tiền, thời gian hoặc công sức đã bỏ ra

Providing value or a service that justifies the money, time, or effort invested.

提供物有所值的服务或品质,考虑到所花费的时间、金钱或努力

Ví dụ