zoom
zoom (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của zoom (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | zoom |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | zoomed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | zoomed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | zooms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | zooming |
zoom (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zoom (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zoom" có nghĩa chính là sự phóng to hoặc thu nhỏ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, chẳng hạn như trong các ứng dụng video trực tuyến. Trong tiếng Anh Mỹ, "zoom" phổ biến hơn để chỉ hoạt động họp trực tuyến qua ứng dụng Zoom, trong khi tiếng Anh Anh có thể dùng các thuật ngữ khác như "video conferencing". Về âm vị, tiếng Anh Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn một chút so với tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa và cách sử dụng.