pinching
pinching (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pinching (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pinching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pinch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pinched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pinched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pinches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pinching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pinching" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bóp chặt hoặc kẹp một phần cơ thể bằng ngón tay hay các bộ phận khác. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động gây cảm giác khó chịu hoặc đau đớn. Trong tiếng Anh British và American, "pinching" có cùng nghĩa, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở một số vùng, "pinching" còn được dùng để chỉ hành động ăn cắp nhỏ lẻ, phản ánh nghĩa bóng về tính chất gian lận trong tiếng lóng.