Bản dịch của từ Stalemate trong tiếng Việt
Stalemate

Stalemate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "stalemate" trong tiếng Anh chỉ trạng thái bế tắc, thường được sử dụng trong lĩnh vực cờ vua để mô tả tình huống mà không bên nào có thể thực hiện nước đi tiếp theo mà không thua. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể ám chỉ mọi tình huống không thể tiến bộ hoặc giải quyết. Từ này không có khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. "Stalemate" được phát âm dứt khoát hơn trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "stalemate" trong tiếng Anh chỉ trạng thái bế tắc, thường được sử dụng trong lĩnh vực cờ vua để mô tả tình huống mà không bên nào có thể thực hiện nước đi tiếp theo mà không thua. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có thể ám chỉ mọi tình huống không thể tiến bộ hoặc giải quyết. Từ này không có khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. "Stalemate" được phát âm dứt khoát hơn trong tiếng Anh Anh.
