Bản dịch của từ Stalemate trong tiếng Việt

Stalemate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stalemate(Noun)

stˈeɪlmeɪt
stˈeɪlmeɪt
01

Trong cờ vua, “stalemate” là thế hòa: bên đang đi không bị chiếu tướng nhưng không có nước nào hợp lệ để đi (mọi nước đi đều khiến vua rơi vào chiếu), nên ván đấu được tính là hòa.

A position counting as a draw in which a player is not in check but cannot move except into check.

和棋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Stalemate (Noun)

SingularPlural

Stalemate

Stalemates

Stalemate(Verb)

stˈeɪlmeɪt
stˈeɪlmeɪt
01

Gây ra tình trạng bế tắc; làm cho một tình huống không thể tiến triển hoặc giải quyết được.

Bring to or cause to reach stalemate.

使局面僵局

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ