Bản dịch của từ Deadlock trong tiếng Việt
Deadlock

Deadlock (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deadlock (Verb)
Khiến một tình huống hoặc các bên đối lập rơi vào tình trạng bế tắc, không thể tiến triển được vì bất đồng cơ bản.
Cause a situation or opposing parties to come to a point where no progress can be made because of fundamental disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "deadlock" chỉ trạng thái mà trong đó các bên tham gia không thể tiến triển, thường xuất hiện trong bối cảnh đàm phán hoặc quy trình lập luận. Trong ngữ cảnh lập trình, deadlock cũng ám chỉ tình trạng mà hai hoặc nhiều tiến trình ngăn chặn nhau không thực hiện tiếp được. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm.
Thuật ngữ "deadlock" chỉ trạng thái mà trong đó các bên tham gia không thể tiến triển, thường xuất hiện trong bối cảnh đàm phán hoặc quy trình lập luận. Trong ngữ cảnh lập trình, deadlock cũng ám chỉ tình trạng mà hai hoặc nhiều tiến trình ngăn chặn nhau không thực hiện tiếp được. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ về trọng âm.
