pomp
Noun
pomp (Noun)
/pˈɑmp/
/pˈɑmp/
AI
Ví dụ
Buổi lễ tốt nghiệp đầy phô trương và huy hoàng.The graduation ceremony was full of pomp and grandeur.
Không có sự phô trương nào ở buổi cưới đơn giản ở công viên.There was no pomp at the simple wedding in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pomp" trong tiếng Anh chỉ sự trang trọng, lộng lẫy thường liên quan đến các buổi lễ hoặc sự kiện lớn. Trong tiếng Anh Anh, "pomp" thường được sử dụng để mô tả các nghi thức quân sự hay lễ hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thiên về việc chỉ sự phô trương thái quá trong các bữa tiệc hoặc sự kiện xã hội. Dù cách sử dụng có khác biệt, ý nghĩa chủ đạo vẫn là sự hoành tráng, lạ lùng, thể hiện sự quan trọng của một sự kiện.