Anh - Việt

Bản dịch của từ Pomp trong tiếng Việt

pomp

Noun

pomp (Noun)

/pˈɑmp/
/pˈɑmp/
AI

Nghĩa 01

Sự trang trọng, long trọng và phô trương trong một buổi lễ hoặc dịp trọng đại; cách trình diễn lộng lẫy, hoành tráng để gây ấn tượng.

Ceremony and splendid display.

Ví dụ
Buổi lễ tốt nghiệp đầy phô trương và huy hoàng.The graduation ceremony was full of pomp and grandeur.
Không có sự phô trương nào ở buổi cưới đơn giản ở công viên.There was no pomp at the simple wedding in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh