Bản dịch của từ • splendid trong tiếng Việt
• splendid
Adjective

• splendid (Adjective)
ˈaɪˈɛ splˈɛndɪd
ˈɛr ˈspɫɛndɪd
02
Tráng lệ hoặc rất ấn tượng về diện mạo hoặc chất lượng.
Magnificent or very impressive in appearance or quality
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Rất đẹp, xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh.
Very impressive beautiful or excellent
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Có màu sắc hoặc vẻ ngoài rất rực rỡ, nổi bật và hấp dẫn.
Very bright attractive or rich in colour or appearance
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
