splendid
splendid (Adjective)
Nghĩa 01
Tuyệt vời, lộng lẫy và gây ấn tượng mạnh; đẹp hoặc hoành tráng đến mức làm người xem cảm thấy kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ.
Magnificent very impressive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của splendid (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
splendid tuyệt vời | more splendid tuyệt vời hơn | most splendid tuyệt vời nhất |
Kết hợp từ của splendid (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyệt vời nhất most splendid | Sự kiện từ thiện rực rỡ nhất gây quỹ 1 triệu đô la cho người vô gia cư. The most splendid charity event raised $1 million for the homeless. |
thật tuyệt vời truly splendid | Kỹ năng xã hội thật sự tuyệt vời của cô ấy đã ấn tượng mọi người tại bữa tiệc. Her truly splendid social skills impressed everyone at the party. |
tuyệt vời hoàn hảo perfectly splendid | Sự kiện hoàn hảo tuyệt vời thu hút hơn 500 người tham dự vào thứ Bảy. The perfectly splendid event attracted over 500 attendees last Saturday. |
tuyệt vời hoàn toàn absolutely splendid | Sự kiện từ thiện của cô ấy thật tuyệt vời. Her charity event was absolutely splendid. |
rất tuyệt vời really splendid | Công việc từ thiện của cô ấy thật tuyệt vời. Her charity work was really splendid. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "splendid" là tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "tuyệt vời", "lộng lẫy" hoặc "rực rỡ". Từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp, sự hùng vĩ hoặc chất lượng xuất sắc của một đối tượng hoặc sự kiện. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "splendid" được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "splendid" có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ tương đương như "great" hay "fantastic".