Bản dịch của từ • splendid trong tiếng Việt

• splendid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

• splendid (Adjective)

ˈaɪˈɛ splˈɛndɪd
ˈɛr ˈspɫɛndɪd
01

Thú vị hoặc xuất sắc

Enjoyable or excellent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tráng lệ hoặc rất ấn tượng về diện mạo hoặc chất lượng.

Magnificent or very impressive in appearance or quality

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Rực rỡ, sáng chói

Remarkably bright or radiant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Rất đẹp, xuất sắc hoặc gây ấn tượng mạnh.

Very impressive beautiful or excellent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Có màu sắc hoặc vẻ ngoài rất rực rỡ, nổi bật và hấp dẫn.

Very bright attractive or rich in colour or appearance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa