Anh - Việt
mafia
Noun Countable
mafia (Noun Countable)
/mˈæfiə/
/ˈmɑfiə/
AI
Nghĩa 01 · Một nhóm người có thế lực cùng hợp tác, thường một cách kín đáo, để kiểm soát hoặc gây ảnh hưởng lên một lĩnh vực nào đó.
Ví dụ
Băng nhóm nhà đất bí mật kiểm soát giấy phép xây dựng ở Manila.The housing mafia secretly controls building permits in Manila.
Ngày nay, không có băng nhóm nào kiểm soát quyết định nhà ở công cộng tại Seoul.No mafia controls public housing decisions in Seoul today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một tổ chức tội phạm bí mật, đặc biệt là tổ chức thực hiện các hoạt động như tống tiền, cờ bạc trái phép và buôn bán ma túy.
Một tổ chức tội phạm bí mật, đặc biệt là tổ chức thực hiện các hoạt động như tống tiền, cờ bạc trái phép và buôn bán ma túy.
A secret criminal organization especially one involved in organized crime such as extortion illegal gambling and drug trafficking
Ví dụ
Trong môn xã hội học, mafia Sicilia kiểm soát các doanh nghiệp địa phương bằng hoạt động tống tiền.In social studies, the Sicilian mafia controlled local businesses through extortion.
Báo cáo cảnh sát cho biết mafia này không tổ chức cờ bạc bất hợp pháp hay buôn bán ma túy.The police report says this mafia does not conduct illegal gambling or drug trafficking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa