Bản dịch của từ Mafia trong tiếng Việt
Mafia
Noun Countable

Mafia (Noun Countable)
mˈæfiə
ˈmɑfiə
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tổ chức tội phạm bí mật, đặc biệt là tổ chức thực hiện các hoạt động như tống tiền, cờ bạc trái phép và buôn bán ma túy.
A secret criminal organization especially one involved in organized crime such as extortion illegal gambling and drug trafficking
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
