recognise
recognise (Verb)
Nghĩa 01 · Công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại, hiện diện hoặc giá trị của ai/cái gì.
Công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại, hiện diện hoặc giá trị của ai/cái gì.
acknowledge the existence of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của recognise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | recognise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | recognised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | recognised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | recognises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | recognising |
recognise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · chính thức thừa nhận một chính phủ, tổ chức, bằng cấp hoặc địa vị pháp lý là hợp lệ
chính thức thừa nhận một chính phủ, tổ chức, bằng cấp hoặc địa vị pháp lý là hợp lệ
to officially accept a government organization qualification or legal status as valid
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Recognise" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nhận ra hoặc thừa nhận điều gì đó có sự quen thuộc hoặc được xác nhận. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết là "recognise", trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương đương là "recognize". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương tự, thường chỉ sự nhận thức, phân biệt hoặc chấp nhận một điều gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức đã có.