Bản dịch của từ Recognise trong tiếng Việt
Recognise

Recognise (Verb)
Công nhận hoặc thừa nhận sự tồn tại, hiện diện hoặc giá trị của ai/cái gì.
Acknowledge the existence of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Recognise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chính thức thừa nhận một chính phủ, tổ chức, bằng cấp hoặc địa vị pháp lý là hợp lệ
To officially accept a government organization qualification or legal status as valid
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Recognise" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nhận ra hoặc thừa nhận điều gì đó có sự quen thuộc hoặc được xác nhận. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết là "recognise", trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương đương là "recognize". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương tự, thường chỉ sự nhận thức, phân biệt hoặc chấp nhận một điều gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức đã có.
"Recognise" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là nhận ra hoặc thừa nhận điều gì đó có sự quen thuộc hoặc được xác nhận. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được viết là "recognise", trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ tương đương là "recognize". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách viết, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì tương tự, thường chỉ sự nhận thức, phân biệt hoặc chấp nhận một điều gì đó dựa trên kinh nghiệm hoặc kiến thức đã có.
