Bản dịch của từ Mincemeat trong tiếng Việt
Mincemeat

Mincemeat(Noun)
Một hỗn hợp gồm nho khô (currants), nho khô lớn (raisins), đường, táo, vỏ trái cây ngào đường (candied peel), các loại gia vị và mỡ bò hoặc mỡ động vật (suet), thường được nhồi vào vỏ bánh rồi nướng — thường gọi là nhân bánh trái cây kiểu truyền thống (thường dùng trong bánh mince pie).
A mixture of currants raisins sugar apples candied peel spices and suet typically baked in pastry.
一种混合的干果、糖、苹果和香料的果馅,通常用于派中。
Thịt được băm nhỏ (thường là thịt bò, lợn hoặc hỗn hợp), dùng để chế biến các món như xào, nhồi bánh, làm nhân hoặc nấu sốt.
Minced meat.
绞肉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Mincemeat là một thuật ngữ chỉ hỗn hợp thực phẩm thường chế biến từ thịt băm nhỏ, trái cây khô, đường, gia vị và rượu, thường được sử dụng trong các món bánh ngọt như bánh quả mincemeat vào dịp Giáng sinh. Trong tiếng Anh Anh, mincemeat thường được sử dụng với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ 'minced meat' để chỉ thịt được băm nhuyễn hơn là hỗn hợp mincemeat. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngữ nghĩa mà còn ở cách sử dụng trong ẩm thực.
Từ "mincemeat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mince" có nghĩa là "xắt nhỏ" và "meat" có nghĩa là "thịt". Ban đầu, từ này ám chỉ đến hỗn hợp thịt nhuyễn, thường dùng trong các món ăn truyền thống. Vào thế kỷ 14, mincemeat được sử dụng chủ yếu để chỉ các hỗn hợp chứa thịt, trái cây và gia vị, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ phần nhân trong bánh trái cây, phản ánh sự biến đổi trong ẩm thực và truyền thống nấu ăn.
Từ "mincemeat" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ đề thường tập trung vào các khía cạnh chung và không chuyên sâu về ẩm thực. Tuy nhiên, trong các bài nói và viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về chế độ ăn uống, ẩm thực hoặc các món ăn truyền thống. Ngoài ra, "mincemeat" thường được sử dụng trong bối cảnh chế biến thực phẩm, đặc biệt trong các công thức nấu ăn và chế biến thịt, nơi nó thể hiện dạng thịt băm nhuyễn, thường được dùng để làm nhân cho bánh hoặc món xào.
Họ từ
Mincemeat là một thuật ngữ chỉ hỗn hợp thực phẩm thường chế biến từ thịt băm nhỏ, trái cây khô, đường, gia vị và rượu, thường được sử dụng trong các món bánh ngọt như bánh quả mincemeat vào dịp Giáng sinh. Trong tiếng Anh Anh, mincemeat thường được sử dụng với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ 'minced meat' để chỉ thịt được băm nhuyễn hơn là hỗn hợp mincemeat. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngữ nghĩa mà còn ở cách sử dụng trong ẩm thực.
Từ "mincemeat" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mince" có nghĩa là "xắt nhỏ" và "meat" có nghĩa là "thịt". Ban đầu, từ này ám chỉ đến hỗn hợp thịt nhuyễn, thường dùng trong các món ăn truyền thống. Vào thế kỷ 14, mincemeat được sử dụng chủ yếu để chỉ các hỗn hợp chứa thịt, trái cây và gia vị, nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ phần nhân trong bánh trái cây, phản ánh sự biến đổi trong ẩm thực và truyền thống nấu ăn.
Từ "mincemeat" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ đề thường tập trung vào các khía cạnh chung và không chuyên sâu về ẩm thực. Tuy nhiên, trong các bài nói và viết, từ này có thể xuất hiện khi thảo luận về chế độ ăn uống, ẩm thực hoặc các món ăn truyền thống. Ngoài ra, "mincemeat" thường được sử dụng trong bối cảnh chế biến thực phẩm, đặc biệt trong các công thức nấu ăn và chế biến thịt, nơi nó thể hiện dạng thịt băm nhuyễn, thường được dùng để làm nhân cho bánh hoặc món xào.
