Bản dịch của từ Mincemeat trong tiếng Việt
Mincemeat

Mincemeat (Noun)
Một hỗn hợp gồm nho khô (currants), nho khô lớn (raisins), đường, táo, vỏ trái cây ngào đường (candied peel), các loại gia vị và mỡ bò hoặc mỡ động vật (suet), thường được nhồi vào vỏ bánh rồi nướng — thường gọi là nhân bánh trái cây kiểu truyền thống (thường dùng trong bánh mince pie).
A mixture of currants raisins sugar apples candied peel spices and suet typically baked in pastry.
Thịt được băm nhỏ (thường là thịt bò, lợn hoặc hỗn hợp), dùng để chế biến các món như xào, nhồi bánh, làm nhân hoặc nấu sốt.
Minced meat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mincemeat là một thuật ngữ chỉ hỗn hợp thực phẩm thường chế biến từ thịt băm nhỏ, trái cây khô, đường, gia vị và rượu, thường được sử dụng trong các món bánh ngọt như bánh quả mincemeat vào dịp Giáng sinh. Trong tiếng Anh Anh, mincemeat thường được sử dụng với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ 'minced meat' để chỉ thịt được băm nhuyễn hơn là hỗn hợp mincemeat. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngữ nghĩa mà còn ở cách sử dụng trong ẩm thực.
Mincemeat là một thuật ngữ chỉ hỗn hợp thực phẩm thường chế biến từ thịt băm nhỏ, trái cây khô, đường, gia vị và rượu, thường được sử dụng trong các món bánh ngọt như bánh quả mincemeat vào dịp Giáng sinh. Trong tiếng Anh Anh, mincemeat thường được sử dụng với nghĩa này, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng thuật ngữ 'minced meat' để chỉ thịt được băm nhuyễn hơn là hỗn hợp mincemeat. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở ngữ nghĩa mà còn ở cách sử dụng trong ẩm thực.
