Bản dịch của từ Mincemeat trong tiếng Việt

Mincemeat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mincemeat (Noun)

mˈɪnsmit
mˈɪnsmit
01

Một hỗn hợp gồm nho khô (currants), nho khô lớn (raisins), đường, táo, vỏ trái cây ngào đường (candied peel), các loại gia vị và mỡ bò hoặc mỡ động vật (suet), thường được nhồi vào vỏ bánh rồi nướng — thường gọi là nhân bánh trái cây kiểu truyền thống (thường dùng trong bánh mince pie).

A mixture of currants raisins sugar apples candied peel spices and suet typically baked in pastry.

Ví dụ
02

Thịt được băm nhỏ (thường là thịt bò, lợn hoặc hỗn hợp), dùng để chế biến các món như xào, nhồi bánh, làm nhân hoặc nấu sốt.

Minced meat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh