suet
Noun
suet (Noun)
/ˈsu.ɪt/
/ˈsu.ɪt/
AI
Nghĩa 01 · Mỡ cứng màu trắng xung quanh thận và lưng của gia súc (bò, cừu, v.v.), thường được dùng để làm một số món ăn như pudding, vỏ bánh hoặc nhân thịt băm.
Ví dụ
Suet được sử dụng trong công thức làm bánh pudding Giáng sinh truyền thống của Anh.Suet is used in traditional British Christmas pudding recipes.
Nhiều người không thích những món ăn làm từ suet.Many people do not enjoy foods made with suet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của suet (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
suet | suets |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Suet là một loại mỡ đông từ nội tạng động vật, chủ yếu là bò và cừu. Nó được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món ăn truyền thống của Vương quốc Anh như pudding và bánh ngọt. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "suet" cũng được sử dụng nhưng không phổ biến bằng ở Anh. Sự khác biệt trong cách sử dụng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và ẩm thực. Suet có giá trị dinh dưỡng cao, cung cấp năng lượng và chất béo.