largely
Adverb
largely (Adverb)
/ˈlɑːdʒ.li/
/ˈlɑːrdʒ.li/
AI
Ví dụ
Phần lớn, các nền tảng mạng xã hội được sử dụng để liên lạc và kết nối mạng.Largely, social media platforms are used for communication and networking.
Tác động của mạng xã hội phần lớn là tích cực đối với sự tham gia của cộng đồng.The impact of social media is largely positive on community engagement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mạng xã hội chịu trách nhiệm lớn trong việc lan truyền thông tin.Social media is largely responsible for spreading information quickly.
Đa phần, mọi người dựa vào mạng xã hội để giữ liên lạc với bạn bè.Largely, people rely on social networks to stay connected with friends.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của largely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
largely phần lớn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "largely" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "chủ yếu" hoặc "đa phần". Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó chủ yếu hoặc phần lớn là đúng hoặc xảy ra. Về mặt ngữ pháp, "largely" có thể thay thế cho các trạng từ khác như "mainly" hay "primarily". Cả Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English) đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay cách viết.