Bản dịch của từ Dent trong tiếng Việt
Dent

Dent (Noun)
Vết lõm nông trên bề mặt một vật do va chạm hoặc bị đánh vào, làm cho bề mặt bị lõm xuống nhưng không rách hay vỡ.
A shallow deformation in the surface of an object, produced by an impact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dent (Verb)
(động từ) Bị lõm; tạo ra vết lõm trên bề mặt (thường do va chạm hoặc tác động). Dùng để nói một vật bị lõm chứ không còn phẳng như trước.
(intransitive) To develop a dent or dents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(ngoại động từ) Tác động vào một vật khiến bề mặt bị lõm, móp; làm cho xuất hiện một vết lõm.
(transitive) To impact something, producing a dent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dent" trong tiếng Anh chỉ vết lõm hoặc sự hư hại trên bề mặt của một vật thể, thường là kim loại. Trong tiếng Anh Anh, "dent" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ hơn âm "t". Trong ngữ cảnh sử dụng, "dent" có thể dùng để chỉ cả sự hư hại vật lý lẫn ẩn dụ, ví dụ như "to take a dent" trong việc giảm giá trị hoặc uy tín.
Họ từ
Từ "dent" trong tiếng Anh chỉ vết lõm hoặc sự hư hại trên bề mặt của một vật thể, thường là kim loại. Trong tiếng Anh Anh, "dent" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người Anh có thể phát âm nhẹ hơn âm "t". Trong ngữ cảnh sử dụng, "dent" có thể dùng để chỉ cả sự hư hại vật lý lẫn ẩn dụ, ví dụ như "to take a dent" trong việc giảm giá trị hoặc uy tín.
