Bản dịch của từ Utility trong tiếng Việt
Utility

Utility (Adjective)
Có chức năng, hữu dụng hơn về mặt thẩm mỹ; chú trọng công năng sử dụng hơn là vẻ đẹp.
Functional rather than attractive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có ích, hữu dụng — đặc biệt là vì có thể thực hiện nhiều chức năng hoặc nhiều công dụng khác nhau.
Useful, especially through being able to perform several functions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Utility (Noun)
Một chương trình máy tính nhỏ được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, hữu ích cho việc quản lý, bảo trì hoặc hỗ trợ hệ thống (ví dụ: chương trình dọn dẹp, sao lưu, nén file).
A utility program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một tổ chức (công ty) cung cấp dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng như điện, khí đốt, nước sinh hoạt hoặc hệ thống thoát nước.
An organization supplying the community with electricity, gas, water, or sewerage.

Xe tiện ích/xe đa dụng: loại xe thiết kế để sử dụng nhiều mục đích khác nhau, thường rộng rãi và có thể chở người hoặc hàng hóa.
A utility vehicle.
Tình trạng hữu ích, có lợi hoặc đem lại giá trị; khả năng mang lại lợi ích, lợi nhuận hoặc tiện ích cho người dùng.
The state of being useful, profitable, or beneficial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
