induct
induct (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (cổ) đưa vào, giới thiệu ai đó vào một nhóm, tổ chức hoặc đưa cái gì vào trong một nơi; hành động giới thiệu, nhập (ai/cái gì) vào bên trong hoặc vào một vị trí mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đưa ai đó vào một nhóm, tổ chức hoặc vai trò bằng thủ tục hay nghi thức (thường là khi cần kiến thức, kinh nghiệm hoặc nghi lễ), ví dụ: kết nạp, làm lễ cho thành viên mới hoặc khai mạc chính thức.
Đưa ai đó vào một nhóm, tổ chức hoặc vai trò bằng thủ tục hay nghi thức (thường là khi cần kiến thức, kinh nghiệm hoặc nghi lễ), ví dụ: kết nạp, làm lễ cho thành viên mới hoặc khai mạc chính thức.
To introduce into (particularly if certain knowledge or experience is required, such as ritual adulthood or cults).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của induct (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | induct |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inducted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inducted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inducts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inducting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "induct" trong tiếng Anh có nghĩa là giới thiệu một người vào một tổ chức, đặc biệt là trong bối cảnh chính thức như buổi lễ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như quân đội, hiệp hội nghề nghiệp hoặc các tổ chức khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "induct" được sử dụng giống nhau về mặt cấu trúc và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi một chút theo ngữ điệu địa phương.