Bản dịch của từ Aboveboard trong tiếng Việt

Aboveboard

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aboveboard(Adjective)

əbˈʌvbɔɹd
əbˈʌvboʊɹd
01

Trung thực, thẳng thắn và minh bạch; không giấu diếm điều gì và cư xử một cách công khai, rõ ràng.

Honest and open not trying to hide anything.

诚实公正,不隐瞒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aboveboard(Adverb)

əbˈʌvbɔɹd
əbˈʌvboʊɹd
01

Một cách chân thành, thẳng thắn và minh bạch; làm việc hoặc nói chuyện mà không che giấu, gian lận hay lừa dối.

Openly and honestly.

公开诚实地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh