Bản dịch của từ Township trong tiếng Việt

Township

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Township (Noun)

tˈæʊnʃɪp
tˈaʊnʃɪp
01

Khu vực mới đang được phát triển (do các nhà đầu cơ hoặc nhà phát triển) để làm nơi ở hoặc khu công nghiệp; thường là vùng đất được phân lô, xây dựng cơ sở hạ tầng và chuẩn bị cho việc bán/cho thuê nhà hoặc xưởng.

A new area being developed for residential or industrial use by speculators.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thị trấn nhỏ; một khu đô thị/hành chính nhỏ có quy mô và dân số ít hơn thành phố lớn.

A small town.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ở Nam Phi thời kỳ phân biệt chủng tộc (apartheid), 'township' chỉ khu ngoại ô hoặc khu đô thị nơi phần lớn dân cư là người da đen; trước đây những khu này được quy định chính thức là nơi cư trú dành cho người da đen.

In South Africa a suburb or city of predominantly black occupation formerly officially designated for black occupation by apartheid legislation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một đơn vị lãnh thổ nhỏ, như một điền trang, làng xã hoặc giáo khu, được coi là một phần quản lý địa phương.

A manor or parish as a territorial division.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một đơn vị hành chính nhỏ thuộc hạt (county) có một số quyền và chức năng quản lý riêng, thường quản lý các vấn đề địa phương như bảo trì đường, cấp phép và dịch vụ cộng đồng.

A division of a county with some corporate powers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ