township
township (Noun)
Nghĩa 01 · Khu vực mới đang được phát triển (do các nhà đầu cơ hoặc nhà phát triển) để làm nơi ở hoặc khu công nghiệp; thường là vùng đất được phân lô, xây dựng cơ sở hạ tầng và chuẩn bị cho việc bán/cho thuê nhà hoặc xưởng.
Khu vực mới đang được phát triển (do các nhà đầu cơ hoặc nhà phát triển) để làm nơi ở hoặc khu công nghiệp; thường là vùng đất được phân lô, xây dựng cơ sở hạ tầng và chuẩn bị cho việc bán/cho thuê nhà hoặc xưởng.
A new area being developed for residential or industrial use by speculators.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thị trấn nhỏ; một khu đô thị/hành chính nhỏ có quy mô và dân số ít hơn thành phố lớn.
Một thị trấn nhỏ; một khu đô thị/hành chính nhỏ có quy mô và dân số ít hơn thành phố lớn.
A small town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Ở Nam Phi thời kỳ phân biệt chủng tộc (apartheid), 'township' chỉ khu ngoại ô hoặc khu đô thị nơi phần lớn dân cư là người da đen; trước đây những khu này được quy định chính thức là nơi cư trú dành cho người da đen.
Ở Nam Phi thời kỳ phân biệt chủng tộc (apartheid), 'township' chỉ khu ngoại ô hoặc khu đô thị nơi phần lớn dân cư là người da đen; trước đây những khu này được quy định chính thức là nơi cư trú dành cho người da đen.
in South Africa a suburb or city of predominantly black occupation formerly officially designated for black occupation by apartheid legislation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một đơn vị hành chính nhỏ thuộc hạt (county) có một số quyền và chức năng quản lý riêng, thường quản lý các vấn đề địa phương như bảo trì đường, cấp phép và dịch vụ cộng đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Một đơn vị lãnh thổ nhỏ, như một điền trang, làng xã hoặc giáo khu, được coi là một phần quản lý địa phương.
Một đơn vị lãnh thổ nhỏ, như một điền trang, làng xã hoặc giáo khu, được coi là một phần quản lý địa phương.
A manor or parish as a territorial division.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của township (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
township | townships |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Township" là một thuật ngữ chỉ một khu vực hành chính nhỏ trong một quận hoặc tỉnh, thường được sử dụng ở các nước như Mỹ và Canada. Trong tiếng Anh Mỹ, "township" chỉ các đơn vị hành chính nhất định được phân chia cho mục đích quản lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể không phổ biến và được sử dụng với nghĩa rộng hơn là chỉ một cộng đồng dân cư nhỏ. Phát âm của từ này trong cả hai biến thể tương tự nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách sử dụng có sự khác biệt giữa hai vùng.