Bản dịch của từ Caption trong tiếng Việt
Caption

Caption(Noun)
Một dòng tiêu đề hoặc giải thích ngắn kèm theo hình minh họa, tranh biếm họa hoặc áp phích để mô tả hoặc chú thích nội dung hình.
A title or brief explanation accompanying an illustration, cartoon, or poster.
插图标题
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Caption (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Caption | Captions |
Caption(Verb)
Thêm tiêu đề hoặc chú thích vào một hình ảnh, tranh minh họa hoặc ảnh để giải thích hoặc mô tả nội dung của nó.
Provide (an illustration) with a title or explanation.
为插图或图片添加标题或说明。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Caption (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Caption |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Captioned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Captioned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Captions |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Captioning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "caption" có nghĩa là một mô tả ngắn, thường đi kèm với hình ảnh hoặc video, nhằm giải thích hoặc bổ sung thông tin cho nội dung thị giác. Trong tiếng Anh, "caption" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh hoặc định dạng cụ thể có thể yêu cầu các phiên bản khác nhau, như "subtitles" cho văn bản ở phim ảnh, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "caption" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capito", nghĩa là "đầu" hoặc "đầu mối". Thuật ngữ này phát triển từ chi tiết "capere", có nghĩa là "lấy" hoặc "nắm bắt". Trong tiếng Anh, "caption" chỉ một dòng chữ hoặc mô tả ngắn kèm theo hình ảnh hoặc video, giúp định hình và làm sáng tỏ nội dung. Sự kết nối này thể hiện sự chuyển giao từ ý nghĩa "nắm bắt" thông tin đến việc cung cấp khung cảnh rõ ràng cho người xem.
Từ "caption" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi yêu cầu mô tả hoặc phân tích hình ảnh. Trong ngữ cảnh khác, "caption" thường xuất hiện trong truyền thông xã hội, báo chí và xuất bản, nơi nó được dùng để chú thích hình ảnh hoặc video nhằm cung cấp thêm thông tin. Việc sử dụng từ này phản ánh vai trò quan trọng của chú thích trong việc truyền tải thông điệp rõ ràng và hiệu quả.
Họ từ
Từ "caption" có nghĩa là một mô tả ngắn, thường đi kèm với hình ảnh hoặc video, nhằm giải thích hoặc bổ sung thông tin cho nội dung thị giác. Trong tiếng Anh, "caption" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh hoặc định dạng cụ thể có thể yêu cầu các phiên bản khác nhau, như "subtitles" cho văn bản ở phim ảnh, thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "caption" có nguồn gốc từ tiếng Latin "capito", nghĩa là "đầu" hoặc "đầu mối". Thuật ngữ này phát triển từ chi tiết "capere", có nghĩa là "lấy" hoặc "nắm bắt". Trong tiếng Anh, "caption" chỉ một dòng chữ hoặc mô tả ngắn kèm theo hình ảnh hoặc video, giúp định hình và làm sáng tỏ nội dung. Sự kết nối này thể hiện sự chuyển giao từ ý nghĩa "nắm bắt" thông tin đến việc cung cấp khung cảnh rõ ràng cho người xem.
Từ "caption" được sử dụng khá phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, nơi yêu cầu mô tả hoặc phân tích hình ảnh. Trong ngữ cảnh khác, "caption" thường xuất hiện trong truyền thông xã hội, báo chí và xuất bản, nơi nó được dùng để chú thích hình ảnh hoặc video nhằm cung cấp thêm thông tin. Việc sử dụng từ này phản ánh vai trò quan trọng của chú thích trong việc truyền tải thông điệp rõ ràng và hiệu quả.
