Bản dịch của từ Cartoon trong tiếng Việt
Cartoon

Cartoon (Noun Countable)
Truyện tranh ngắn hoặc phim hoạt hình có hình vẽ (dành cho giải trí), thường là hình ảnh vui nhộn hoặc nhân vật hoạt hình xuất hiện trên báo, tạp chí hoặc truyền hình.
Cartoons, cartoons, cartoons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cartoon (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bức vẽ đơn giản phóng đại, nhấn mạnh các đặc điểm của đối tượng theo cách hài hước, thường mang tính châm biếm; thường thấy trên báo hoặc tạp chí.
A simple drawing showing the features of its subjects in a humorously exaggerated way, especially a satirical one in a newspaper or magazine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "cartoon" được định nghĩa là hình ảnh hoặc đoạn phim hoạt hình, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước. Trong tiếng Anh, "cartoon" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường chỉ hình ảnh trong báo chí hoặc tạp chí hài, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ cả phim hoạt hình trên truyền hình. Mặt khác, "cartoon" cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác như nghệ thuật và giáo dục.
Họ từ
Từ "cartoon" được định nghĩa là hình ảnh hoặc đoạn phim hoạt hình, thường mang tính châm biếm hoặc hài hước. Trong tiếng Anh, "cartoon" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường chỉ hình ảnh trong báo chí hoặc tạp chí hài, trong khi ở Mỹ, nó có thể chỉ cả phim hoạt hình trên truyền hình. Mặt khác, "cartoon" cũng xuất hiện trong các lĩnh vực khác như nghệ thuật và giáo dục.
