Bản dịch của từ Thawing trong tiếng Việt

Thawing

VerbNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thawing (Verb)

ɵˈɔɪŋ
ɵˈɔɪŋ
01

Trở nên mềm hoặc chuyển từ dạng rắn (đặc biệt là đóng băng) thành dạng lỏng do được làm ấm.

To become liquid or soft by warming up.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thawing (Noun)

01

Quá trình băng, tuyết hoặc vật đã bị đóng băng tan chảy hoặc trở nên mềm hơn.

The process of ice snow or something frozen melting or becoming softer.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thawing (Adjective)

01

Liên quan đến việc tan chảy hoặc mềm ra do được làm ấm; trạng thái vừa rã đông hoặc đang chuyển từ đá/băng rắn sang dạng lỏng hoặc mềm hơn khi nhiệt độ tăng lên.

Relating to the act of becoming liquid or soft by warming up.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ