Bản dịch của từ Thawing trong tiếng Việt
Thawing

Thawing (Verb)
Thawing (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thawing" là một danh từ và động từ chỉ quá trình làm tan chảy hoặc giải phóng nước từ thực phẩm đông lạnh hoặc băng đá do tác động của nhiệt độ cao hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "thawing" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nấu ăn và bảo quản thực phẩm, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được dùng ít hơn. Sự phát âm và cách viết ở cả hai biến thể không có khác biệt lớn.
Họ từ
"Thawing" là một danh từ và động từ chỉ quá trình làm tan chảy hoặc giải phóng nước từ thực phẩm đông lạnh hoặc băng đá do tác động của nhiệt độ cao hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "thawing" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nấu ăn và bảo quản thực phẩm, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được dùng ít hơn. Sự phát âm và cách viết ở cả hai biến thể không có khác biệt lớn.
