thawing
thawing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thawing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thaw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thaws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thawing |
thawing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
thawing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thawing" là một danh từ và động từ chỉ quá trình làm tan chảy hoặc giải phóng nước từ thực phẩm đông lạnh hoặc băng đá do tác động của nhiệt độ cao hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, "thawing" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh nấu ăn và bảo quản thực phẩm, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng thường được dùng ít hơn. Sự phát âm và cách viết ở cả hai biến thể không có khác biệt lớn.