lop
lop (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lop (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lop |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lopt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lopt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lops |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lopping |
lop (Adjective)
Nghĩa 01
bị cắt mất một phần hoặc bị cụt, mất nhánh/chi; không còn nguyên vẹn do bị chặt, cắt hoặc làm hỏng một phần
having parts or branches cut off or disfigured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lop" trong tiếng Việt thường được hiểu là lớp, dùng để chỉ một tầng, một lớp hay một mức độ nào đó trong hệ thống, tổ chức. Trong ngữ cảnh giáo dục, "lop" thường ám chỉ đến một nhóm học sinh học cùng một môn hoặc một khóa học. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng không có sự khác biệt lớn. Tuy nhiên, cách phát âm và một số từ liên quan có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và ngữ âm giữa hai khu vực.