Anh - Việt
lopper
Noun
lopper (Noun)
/lˈɑpɚz/
/lˈɑpɚz/
AI
Nghĩa 01
Một dụng cụ cắt dạng kìm/cái kéo lớn có cán dài, dùng chủ yếu để tỉa cành cây hoặc cắt cành cao khó với tới.
A cutting tool especially for pruning trees.
Ví dụ
Cô ấy đã sử dụng một cây cắt để cắt tỉa những cành cây trong vườn của mình.She used a lopper to trim the branches in her garden.
Anh ấy không có cây cắt, vì vậy những cành cây mọc hoang.He didn't have a lopper, so the tree branches grew wild.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lopper" trong tiếng Anh chỉ dụng cụ cắt, được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp và làm vườn để cắt cành cây hoặc nhánh cây lớn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, người Mỹ có thể thường xuyên sử dụng từ "pruners" để chỉ công cụ cắt nhỏ hơn. Những khác biệt này chủ yếu nằm ở cách sử dụng ngữ cảnh và mục đích cụ thể của mỗi loại dụng cụ cắt.