pruning
pruning (Noun)
Nghĩa 01 · Danh từ đếm được chỉ một cành (nhánh nhỏ) được thu được sau khi tỉa cây; tức là một đoạn cành bị cắt bỏ trong quá trình tỉa cành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành động cắt bỏ bớt cành, lá hoặc phần thừa của cây hoặc bụi cây để cây khỏe mạnh hơn, tạo hình hoặc loại bỏ phần chết bệnh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trong khoa học máy tính, “pruning” là phương pháp loại bỏ (cắt bỏ) những nhánh hoặc phần không cần thiết của một cây quyết định khi liệt kê/duyệt các khả năng, nhằm giảm độ phức tạp và tăng hiệu quả tính toán.
Trong khoa học máy tính, “pruning” là phương pháp loại bỏ (cắt bỏ) những nhánh hoặc phần không cần thiết của một cây quyết định khi liệt kê/duyệt các khả năng, nhằm giảm độ phức tạp và tăng hiệu quả tính toán.
computer science A method of enumeration that allows the cutting out of parts of a decision tree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pruning (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pruning | prunings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tỉa cành (pruning) là thuật ngữ dùng để chỉ hành động cắt bỏ các nhánh, lá hoặc bộ phận khác của cây cối nhằm khuyến khích sự phát triển khỏe mạnh và hiệu quả trong việc thu hoạch. Trong tiếng Anh, từ này tương đối đồng nhất giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "pruning" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc giảm bớt hoặc loại bỏ các yếu tố không cần thiết trong văn bản hoặc quy trình, thể hiện sự tối ưu hóa.