Bản dịch của từ Pruning trong tiếng Việt

Pruning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pruning(Noun)

pɹˈunɪŋ
pɹˈunɪŋ
01

Danh từ đếm được chỉ một cành (nhánh nhỏ) được thu được sau khi tỉa cây; tức là một đoạn cành bị cắt bỏ trong quá trình tỉa cành.

Countable Something obtained by pruning as a twig.

Ví dụ
02

Trong khoa học máy tính, “pruning” là phương pháp loại bỏ (cắt bỏ) những nhánh hoặc phần không cần thiết của một cây quyết định khi liệt kê/duyệt các khả năng, nhằm giảm độ phức tạp và tăng hiệu quả tính toán.

Computer science A method of enumeration that allows the cutting out of parts of a decision tree.

Ví dụ
03

Hành động cắt bỏ bớt cành, lá hoặc phần thừa của cây hoặc bụi cây để cây khỏe mạnh hơn, tạo hình hoặc loại bỏ phần chết bệnh.

A removal of excess material from a tree or shrub.

Ví dụ

Dạng danh từ của Pruning (Noun)

SingularPlural

Pruning

Prunings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ