Bản dịch của từ Twig: trong tiếng Việt
Twig:
VerbNoun Countable

Twig: (Verb)
twˈɪɡ
ˈtwɪɡ
01
Hiểu hoặc chợt nhận ra điều gì đó.
To understand or realize something often suddenly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bất ngờ hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó.
To suddenly understand or realize something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Twig: (Noun Countable)
twˈɪɡ
ˈtwɪɡ
