twig
twig (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của twig (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
twig | twigs |
Kết hợp từ của twig (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cành liễu willow twig | Cành liễu tượng trưng cho tính linh hoạt và thích nghi trong giao tiếp xã hội. The willow twig symbolizes flexibility and adaptability in social interactions. |
cành cây khô dry twig | Cành cây khô kêu lớn dưới chân anh ta. The dry twig snapped loudly under his foot. |
cành cây gãy broken twig | Anh ấy vấp phải một cành cây gãy khi đi dạo trong công viên. He stumbled upon a broken twig while walking in the park. |
cành cây chết dead twig | Cành cây chết tượng trưng cho sự cô lập trong môi trường xã hội. The dead twig symbolizes isolation in the social setting. |
cành cây trơ bare twig | Cành cây trơ trụi tượng trưng cho sự cô đơn trong xã hội. The bare twig symbolizes loneliness in the social context. |