Bản dịch của từ Twig trong tiếng Việt

Twig

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twig(Noun)

twɪg
twˈɪg
01

Một cành nhỏ, mảnh bằng gỗ mọc ra từ cành lớn hoặc thân cây/bụi; thường mảnh, dài và mềm hơn cành chính.

A slender woody shoot growing from a branch or stem of a tree or shrub.

树枝上细长的木头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nhánh rất nhỏ của mạch máu hoặc dây thần kinh (tức là một nhánh phụ nhỏ tách ra từ mạch chính).

A small branch of a blood vessel or nerve.

小血管或神经的分支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Twig (Noun)

SingularPlural

Twig

Twigs

Twig(Verb)

twɪg
twˈɪg
01

(dùng theo nghĩa bóng) Nhận ra, hiểu ra điều gì đó.

Understand or realize something.

理解

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ