Anh - Việt

Bản dịch của từ Twig trong tiếng Việt

twig

Noun

twig (Noun)

/twɪg/
/twˈɪg/
AI

Nghĩa 01 · Một cành nhỏ, mảnh bằng gỗ mọc ra từ cành lớn hoặc thân cây/bụi; thường mảnh, dài và mềm hơn cành chính.

Một cành nhỏ, mảnh bằng gỗ mọc ra từ cành lớn hoặc thân cây/bụi; thường mảnh, dài và mềm hơn cành chính.

A slender woody shoot growing from a branch or stem of a tree or shrub.

Ví dụ
Cô ấy tìm thấy một cành cây nhỏ trong công viên và sử dụng nó như một đánh dấu trang sách.She found a twig in the park and used it as a bookmark.
Những đứa trẻ thu thập những cành cây nhỏ để xây tổ chim cho dự án của họ.The children collected twigs to build a bird's nest for their project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một nhánh rất nhỏ của mạch máu hoặc dây thần kinh (tức là một nhánh phụ nhỏ tách ra từ mạch chính).

Một nhánh rất nhỏ của mạch máu hoặc dây thần kinh (tức là một nhánh phụ nhỏ tách ra từ mạch chính).

A small branch of a blood vessel or nerve.

Ví dụ
Cành của dây thần kinh mang thông tin quan trọng đến não.The twig of the nerve carried crucial information to the brain.
Cành nhỏ của mạch máu được bác sĩ kiểm tra cẩn thận.The tiny twig of the blood vessel was carefully examined by doctors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của twig (Noun)

SingularPlural

twig

twigs

Kết hợp từ của twig (Noun)

ADJECTIVE + twigVERB + twigtwig + VERB
Kết hợp từ của twig
Collocation
Ví dụ

cành liễu

willow twig

Cành liễu tượng trưng cho tính linh hoạt và thích nghi trong giao tiếp xã hội.

The willow twig symbolizes flexibility and adaptability in social interactions.

cành cây khô

dry twig

Cành cây khô kêu lớn dưới chân anh ta.

The dry twig snapped loudly under his foot.

cành cây gãy

broken twig

Anh ấy vấp phải một cành cây gãy khi đi dạo trong công viên.

He stumbled upon a broken twig while walking in the park.

cành cây chết

dead twig

Cành cây chết tượng trưng cho sự cô lập trong môi trường xã hội.

The dead twig symbolizes isolation in the social setting.

cành cây trơ

bare twig

Cành cây trơ trụi tượng trưng cho sự cô đơn trong xã hội.

The bare twig symbolizes loneliness in the social context.

Video ngữ cảnh