Bản dịch của từ Twig: trong tiếng Việt

Twig:

VerbNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twig: (Verb)

twˈɪɡ
ˈtwɪɡ
01

Hiểu hoặc chợt nhận ra điều gì đó.

To understand or realize something often suddenly

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bất ngờ hiểu hoặc nhận ra một điều gì đó.

To suddenly understand or realize something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Twig: (Noun Countable)

twˈɪɡ
ˈtwɪɡ
01

Cành nhỏ, mảnh mọc ra từ thân hoặc cành lớn của cây hay bụi cây.

A small thin branch of a tree or bush

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cành nhỏ và mảnh của cây hoặc bụi cây, thường không có lá.

A small thin branch of a tree or bush especially one without leaves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa