Bản dịch của từ Obeying trong tiếng Việt
Obeying

Obeying (Verb)
Làm theo hoặc tuân theo một mệnh lệnh, chỉ dẫn hay quy định; nghe lời và hành động theo hướng dẫn được đưa ra.
Comply with or follow a command or instruction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Obeying (Adjective)
Tuân theo, vâng lời hoặc tôn trọng pháp luật hay quyền hạn của người khác; hành động đúng theo mệnh lệnh, quy định hoặc chỉ đạo.
True to or respecting the law or someones authority.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Obeying" là động từ gốc "obey", có nghĩa là tuân theo mệnh lệnh, quy định hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Anh, "obeying" được sử dụng phổ biến để diễn tả hành động nghe theo và thực hiện chỉ dẫn của người có quyền lực hoặc luật pháp. Cả trong Anh Anh và Anh Mỹ, "obeying" đều được phát âm tương tự, song ngữ nghĩa có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh và văn hóa địa phương. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
Họ từ
"Obeying" là động từ gốc "obey", có nghĩa là tuân theo mệnh lệnh, quy định hoặc nguyên tắc. Trong tiếng Anh, "obeying" được sử dụng phổ biến để diễn tả hành động nghe theo và thực hiện chỉ dẫn của người có quyền lực hoặc luật pháp. Cả trong Anh Anh và Anh Mỹ, "obeying" đều được phát âm tương tự, song ngữ nghĩa có thể thay đổi dựa trên ngữ cảnh và văn hóa địa phương. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
