Bản dịch của từ Obeying trong tiếng Việt

Obeying

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obeying (Verb)

oʊbˈeɪɪŋ
oʊbˈeɪɪŋ
01

Làm theo hoặc tuân theo một mệnh lệnh, chỉ dẫn hay quy định; nghe lời và hành động theo hướng dẫn được đưa ra.

Comply with or follow a command or instruction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Obeying (Adjective)

oʊbˈeɪɪŋ
oʊbˈeɪɪŋ
01

Tuân theo, vâng lời hoặc tôn trọng pháp luật hay quyền hạn của người khác; hành động đúng theo mệnh lệnh, quy định hoặc chỉ đạo.

True to or respecting the law or someones authority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ