Bản dịch của từ Supplier trong tiếng Việt

Supplier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplier(Noun)

sˈʌplaɪɐ
ˈsəpɫaɪɝ
01

Một công ty bán hàng hóa hoặc dịch vụ cho một công ty khác

A company sells goods or services to another company.

向另一家公司销售商品或服务的企业

Ví dụ
02

Một người hoặc tổ chức cung cấp thứ gì đó, đặc biệt là thức ăn hoặc dịch vụ.

An individual or organization providing something, especially food or services.

提供食物或服务的个人或机构

Ví dụ
03

Nguồn cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ

A source supplying products or services

这是向产品或服务提供的一个来源

Ví dụ