Bản dịch của từ Supplier trong tiếng Việt

Supplier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplier(Noun)

sˈʌplaɪɐ
ˈsəpɫaɪɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ